charles louis napoleon bonaparte

charles louis napoleon bonaparte

Napoleon III, born Charles Louis Napoleon Bonaparte, reviews his troops in a formal ceremony.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Louis Napoléon Bonaparte tên đầy đủ của Napoléon III, cháu trai của Napoléon I Hoàng đế của Pháp từ năm 1852 đến năm 1871 (1808-1873). Ông nhân vật lịch sử quan trọng, lãnh đạo Đệ Nhị Đế chế Pháp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chế độ của Charles Louis Napoléon Bonaparte": chỉ giai đoạn Đệ Nhị Đế chế Pháp (1852-1870).

    • Chế độ của Charles Louis Napoléon Bonaparte chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp Pháp.
  • "Chính sách ngoại giao của Charles Louis Napoléon Bonaparte": đề cập đến các chiến lược đối ngoại của ông, như can thiệp vào Mexico.

    • Chính sách ngoại giao của Charles Louis Napoléon Bonaparte đã dẫn đến cuộc chiến tranh Pháp-Phổ.
Biến thể từ gần giống
  • Napoléon III: cách gọi tắt phổ biến của Charles Louis Napoléon Bonaparte.

    • Napoléon III tên hiệu thường được dùng để chỉ Charles Louis Napoléon Bonaparte.
  • Bonapartism: học thuyết chính trị liên quan đến gia đình Bonaparte, do Charles Louis Napoléon Bonaparte kế thừa phát triển.

    • Bonapartism dưới thời Charles Louis Napoléon Bonaparte nhấn mạnh quyền lực tập trung cải cách xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế Pháp thế kỷ 19: chỉ Charles Louis Napoléon Bonaparte với tư cách người đứng đầu Đệ Nhị Đế chế.
  • Cháu trai của Napoléon I: nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
Các cụm từ liên quan
  • Đệ Nhị Đế chế: chế độ quân chủ do Charles Louis Napoléon Bonaparte thành lập.

    • Đệ Nhị Đế chế kết thúc sau thất bại của Charles Louis Napoléon Bonaparte trong chiến tranh Pháp-Phổ.
  • Cải cách Haussmann: dự án hiện đại hóa Paris dưới thời Charles Louis Napoléon Bonaparte.

    • Cải cách Haussmann do Charles Louis Napoléon Bonaparte bảo trợ đã thay đổi diện mạo Paris.
Thành ngữ liên quan
  • "Giấc mơ Bonaparte": tham vọng tái lập đế chế như Napoléon I, gắn liền với Charles Louis Napoléon Bonaparte.
    • Giấc mơ Bonaparte của Charles Louis Napoléon Bonaparte đã trở thành hiện thực khi ông lên ngôi hoàng đế.